trống trếch
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trống trải, trống huếch trống hoác, không có gì che chắn hoặc trang trí: Dùng để miêu tả một không gian, căn phòng hoặc ngôi nhà rộng lớn, trống rỗng, thiếu đồ đạc hoặc vật dụng, tạo cảm giác lạnh lẽo, thiếu sự ấm cúng.
- Trống rỗng, cảm thấy thiếu thốn, hụt hẫng (về tinh thần): Dùng để diễn tả cảm xúc bên trong con người, cảm thấy cô đơn, lẻ loi, thiếu vắng một điều gì đó quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Miêu tả không gian:
- Căn phòng mới dọn đến trống trếch, chỉ có mỗi chiếc giường. (Căn phòng mới dọn đến trống trải, chỉ có mỗi chiếc giường.)
- Ngôi nhà bỏ hoang cửa nẻo trống trếch, gió lùa vào lạnh buốt. (Ngôi nhà bỏ hoang cửa nẻo trống huếch trống hoác, gió lùa vào lạnh buốt.)
Miêu tả cảm xúc:
- Sau khi các con lần lượt lập gia đình ra ở riêng, bà cảm thấy trống trếch trong lòng. (Sau khi các con lần lượt lập gia đình ra ở riêng, bà cảm thấy trống rỗng trong lòng.)
- Anh ấy có một cuộc sống đầy đủ vật chất nhưng tâm hồn vẫn trống trếch. (Anh ấy có một cuộc sống đầy đủ vật chất nhưng tâm hồn vẫn trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trống trếch" thường đi kèm với các từ chỉ không gian (nhà, phòng, lòng) để nhấn mạnh sự trống rỗng, thiếu vắng. Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường gợi cảm giác tiêu cực như buồn bã, cô đơn, lạnh lẽo.
- Cả khu chợ cũ giờ đây trống trếch, vắng bóng người mua kẻ bán. (Cả khu chợ cũ giờ đây trống trải, vắng bóng người mua kẻ bán.)
Biến thể và từ gần giống
- Trống trải (tính từ): Gần nghĩa nhất với "trống trếch", chỉ sự rộng lớn, trống rỗng, không có vật che chắn (về không gian) hoặc cảm giác hụt hẫng (về tinh thần).
- Trống huếch trống hoác (thành ngữ): Nhấn mạnh sự trống rỗng đến mức thái quá của một không gian.
- Trống rỗng (tính từ): Chủ yếu dùng cho cảm xúc, tâm hồn, tư tưởng; ít dùng để miêu tả không gian cụ thể như "trống trếch".
- Hiu quạnh (tính từ): Chỉ sự vắng vẻ, lặng lẽ, gợi cảm giác buồn bã, thường dùng cho cảnh vật hoặc không gian.
Từ đồng nghĩa
- Trơ trọi: Cô độc, lẻ loi, không có gì bên cạnh.
- Hiu hắt: Vắng vẻ, lạnh lẽo, buồn bã (thường dùng cho cảnh vật).
Từ trái nghĩa
- Chật chội: Chật hẹp, đầy ắp đồ đạc.
- Ấm cúng: Ấm áp, đầy đủ, tạo cảm giác dễ chịu (về không gian sống).
- Đầy ắp: Chứa đầy, tràn ngập (vật chất hoặc tình cảm).
Thành ngữ liên quan
- Trống nhà trống cửa: Nhà cửa trống trải, vắng người.
- Ông bà già ở quê, con cái đi làm xa cả, thành ra trống nhà trống cửa. (Ông bà già ở quê, con cái đi làm xa cả, thành ra nhà cửa trống trải.)